куса́чки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Kìm bấm, kìm cắt, dây thép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | куса́чки |
| Sinh cách | — | куса́чек |
| Tặng cách | — | куса́чкам |
| Đối cách | — | куса́чки |
| Công cụ cách | — | куса́чками |
| Giới cách | — | куса́чках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | куса́чки |
| Sinh cách | — | куса́чек |
| Tặng cách | — | куса́чкам |
| Đối cách | — | куса́чки |
| Công cụ cách | — | куса́чками |
| Giới cách | — | куса́чках |