куса́ка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ cắn, vật cắn, đứa hay cắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куса́ка | куса́ки |
| Sinh cách | куса́ки | куса́к |
| Tặng cách | куса́ке | куса́кам |
| Đối cách | куса́ку | куса́к |
| Công cụ cách | куса́кой, куса́кою | куса́ками |
| Giới cách | куса́ке | куса́ках |