курьёз
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ngộ nghĩnh, buồn cười, tức cười, kỳ lạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | курьёз | курьёзы |
| Sinh cách | курьёза | курьёзов |
| Tặng cách | курьёзу | курьёзам |
| Đối cách | курьёз | курьёзы |
| Công cụ cách | курьёзом | курьёзами |
| Giới cách | курьёзе | курьёзах |