курье́р курьер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người chạy giấy, giao thông viên, tùy phái, loong toongуст.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурье́ркурье́ры
Sinh cáchкурье́ракурье́ров
Tặng cáchкурье́рукурье́рам
Đối cáchкурье́ракурье́ров
Công cụ cáchкурье́ромкурье́рами
Giới cáchкурье́рекурье́рах

Ví dụ

  • дипломатический курьер
    giao thông viên ngoại giao