курти́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- rèm, luống hoa, bồn hoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | курти́на | курти́ны |
| Sinh cách | курти́ны | курти́н |
| Tặng cách | курти́не | курти́нам |
| Đối cách | курти́ну | курти́ны |
| Công cụ cách | курти́ной, курти́ною | курти́нами |
| Giới cách | курти́не | курти́нах |