курти́на куртина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. rèm, luống hoa, bồn hoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурти́накурти́ны
Sinh cáchкурти́ныкурти́н
Tặng cáchкурти́некурти́нам
Đối cáchкурти́нукурти́ны
Công cụ cáchкурти́ной, курти́ноюкурти́нами
Giới cáchкурти́некурти́нах