куртиза́нка куртизанка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kỹ nữ, ca kỹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуртиза́нкакуртиза́нки
Sinh cáchкуртиза́нкикуртиза́нок
Tặng cáchкуртиза́нкекуртиза́нкам
Đối cáchкуртиза́нкукуртиза́нок
Công cụ cáchкуртиза́нкой, куртиза́нкоюкуртиза́нками
Giới cáchкуртиза́нкекуртиза́нках