куртиза́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kỹ nữ, ca kỹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куртиза́нка | куртиза́нки |
| Sinh cách | куртиза́нки | куртиза́нок |
| Tặng cách | куртиза́нке | куртиза́нкам |
| Đối cách | куртиза́нку | куртиза́нок |
| Công cụ cách | куртиза́нкой, куртиза́нкою | куртиза́нками |
| Giới cách | куртиза́нке | куртиза́нках |