курта́ж куртаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hoa hồng môi giới, phí môi giới, môi giớiброкерство, маклерство; посредничество

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурта́жкурта́жи
Sinh cáchкурта́жакурта́жей
Tặng cáchкурта́жукурта́жам
Đối cáchкурта́жкурта́жи
Công cụ cáchкурта́жемкурта́жами
Giới cáchкурта́жекурта́жах