курсо́р курсор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. con trỏ, con trỏ chuột, dấu nháy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурсо́ркурсо́ры
Sinh cáchкурсо́ракурсо́ров
Tặng cáchкурсо́рукурсо́рам
Đối cáchкурсо́ркурсо́ры
Công cụ cáchкурсо́ромкурсо́рами
Giới cáchкурсо́рекурсо́рах