курсо́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- con trỏ, con trỏ chuột, dấu nháy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | курсо́р | курсо́ры |
| Sinh cách | курсо́ра | курсо́ров |
| Tặng cách | курсо́ру | курсо́рам |
| Đối cách | курсо́р | курсо́ры |
| Công cụ cách | курсо́ром | курсо́рами |
| Giới cách | курсо́ре | курсо́рах |