курси́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- học viên, người tham gia khóa học, học sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | курси́ст | курси́сты |
| Sinh cách | курси́ста | курси́стов |
| Tặng cách | курси́сту | курси́стам |
| Đối cách | курси́ста | курси́стов |
| Công cụ cách | курси́стом | курси́стами |
| Giới cách | курси́сте | курси́стах |