курси́ст курсист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. học viên, người tham gia khóa học, học sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурси́сткурси́сты
Sinh cáchкурси́стакурси́стов
Tặng cáchкурси́стукурси́стам
Đối cáchкурси́стакурси́стов
Công cụ cáchкурси́стомкурси́стами
Giới cáchкурси́стекурси́стах