курси́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đi về, khứ hồi, đi lại, lưu thông
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | курси́рую |
| ты | курси́руешь |
| он / она / оно | курси́рует |
| мы | курси́руем |
| вы | курси́руете |
| они | курси́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | курси́ровал |
| Giống cái | курси́ровала |
| Giống trung | курси́ровало |
| Số nhiều | курси́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | курси́руй |
| Số nhiều | курси́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | курси́рующий | курси́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | курси́руя | курсировавши |