курси́ровать курсировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi về, khứ hồi, đi lại, lưu thông

Chia động từ

Hiện tại
якурси́рую
тыкурси́руешь
он / она / онокурси́рует
мыкурси́руем
выкурси́руете
оникурси́руют
Quá khứ
Giống đựcкурси́ровал
Giống cáiкурси́ровала
Giống trungкурси́ровало
Số nhiềuкурси́ровали
Mệnh lệnh
Số ítкурси́руй
Số nhiềuкурси́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкурси́рующийкурси́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкурси́руякурсировавши