курса́нтка курсантка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ học viên, nữ học sinh quân sự, nữ sĩ quan dự bịfemale; female student

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурса́нткакурса́нтки
Sinh cáchкурса́нткикурса́нток
Tặng cáchкурса́нткекурса́нткам
Đối cáchкурса́нткукурса́нток
Công cụ cáchкурса́нткой, курса́нткоюкурса́нтками
Giới cáchкурса́нткекурса́нтках