куросле́п
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hoa mao lương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куросле́п | — |
| Sinh cách | куросле́па | — |
| Tặng cách | куросле́пу | — |
| Đối cách | куросле́п | — |
| Công cụ cách | куросле́пом | — |
| Giới cách | куросле́пе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куросле́п | — |
| Sinh cách | куросле́па | — |
| Tặng cách | куросле́пу | — |
| Đối cách | куросле́п | — |
| Công cụ cách | куросле́пом | — |
| Giới cách | куросле́пе | — |