куросле́п курослеп

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hoa mao lương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуросле́п—
Sinh cáchкуросле́па—
Tặng cáchкуросле́пу—
Đối cáchкуросле́п—
Công cụ cáchкуросле́пом—
Giới cáchкуросле́пе—