курортоло́гия курортология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Điều dưỡng học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурортоло́гия—
Sinh cáchкурортоло́гии—
Tặng cáchкурортоло́гии—
Đối cáchкурортоло́гию—
Công cụ cáchкурортоло́гией, курортоло́гиею—
Giới cáchкурортоло́гии—