курое́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ ăn thịt gà, người ăn thịt gàтот, кто ест куриное мясо
- rắn ăn gà, rắn Spilotes pullatusзмея Spilotes pullatus
- kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm, kẻ đầu cơ, kẻ bóc lột
- rắn ăn gà nhiệt đới, rắn Spilotes pullatusзмея Spilotes pullatus
- rắn chuột vàng, rắn Spilotes pullatusзмея Spilotes pullatus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | курое́д | курое́ды |
| Sinh cách | курое́да | курое́дов |
| Tặng cách | курое́ду | курое́дам |
| Đối cách | курое́да | курое́дов |
| Công cụ cách | курое́дом | курое́дами |
| Giới cách | курое́де | курое́дах |