курое́д куроед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ ăn thịt gà, người ăn thịt gàтот, кто ест куриное мясо
  2. rắn ăn gà, rắn Spilotes pullatusзмея Spilotes pullatus
  3. kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm, kẻ đầu cơ, kẻ bóc lột
  4. rắn ăn gà nhiệt đới, rắn Spilotes pullatusзмея Spilotes pullatus
  5. rắn chuột vàng, rắn Spilotes pullatusзмея Spilotes pullatus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурое́дкурое́ды
Sinh cáchкурое́дакурое́дов
Tặng cáchкурое́дукурое́дам
Đối cáchкурое́дакурое́дов
Công cụ cáchкурое́домкурое́дами
Giới cáchкурое́декурое́дах