курово́дство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nuôi gà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | курово́дство | — |
| Sinh cách | курово́дства | — |
| Tặng cách | курово́дству | — |
| Đối cách | курово́дство | — |
| Công cụ cách | курово́дством | — |
| Giới cách | курово́дстве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | курово́дство | — |
| Sinh cách | курово́дства | — |
| Tặng cách | курово́дству | — |
| Đối cách | курово́дство | — |
| Công cụ cách | курово́дством | — |
| Giới cách | курово́дстве | — |