курово́дство куроводство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nuôi gà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурово́дство—
Sinh cáchкурово́дства—
Tặng cáchкурово́дству—
Đối cáchкурово́дство—
Công cụ cáchкурово́дством—
Giới cáchкурово́дстве—