курник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bánh gà, bánh nhân gà, món ăn truyền thống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́рникку́рники
Sinh cáchку́рникаку́рников
Tặng cáchку́рникуку́рникам
Đối cáchку́рникку́рники
Công cụ cáchку́рникомку́рниками
Giới cáchку́рникеку́рниках