ку́рия курия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. curia, hội đồng giáo triều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́рия—
Sinh cáchку́рии—
Tặng cáchку́рии—
Đối cáchку́рию—
Công cụ cáchку́рией, ку́риею—
Giới cáchку́рии—