ку́рия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- curia, hội đồng giáo triều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́рия | — |
| Sinh cách | ку́рии | — |
| Tặng cách | ку́рии | — |
| Đối cách | ку́рию | — |
| Công cụ cách | ку́рией, ку́риею | — |
| Giới cách | ку́рии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́рия | — |
| Sinh cách | ку́рии | — |
| Tặng cách | ку́рии | — |
| Đối cách | ку́рию | — |
| Công cụ cách | ку́рией, ку́риею | — |
| Giới cách | ку́рии | — |