кури́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phụ trách
- giám sát
- chỉ đạo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кури́рую |
| ты | кури́руешь |
| он / она / оно | кури́рует |
| мы | кури́руем |
| вы | кури́руете |
| они | кури́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кури́ровал |
| Giống cái | кури́ровала |
| Giống trung | кури́ровало |
| Số nhiều | кури́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кури́руй |
| Số nhiều | кури́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кури́рующий | кури́ровавший |
| Bị động | кури́руемый | курированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кури́руя | курировавши |