кури́ные
danh từgiống trungđộng vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- chim gà, bộ gà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кури́ные |
| Sinh cách | — | кури́ных |
| Tặng cách | — | кури́ным |
| Đối cách | — | кури́ных |
| Công cụ cách | — | кури́ными |
| Giới cách | — | кури́ных |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кури́ные |
| Sinh cách | — | кури́ных |
| Tặng cách | — | кури́ным |
| Đối cách | — | кури́ных |
| Công cụ cách | — | кури́ными |
| Giới cách | — | кури́ных |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кури́ный | кури́ное | кури́ная | кури́ные |
| Sinh cách | кури́ного | кури́ного | кури́ной | кури́ных |
| Tặng cách | кури́ному | кури́ному | кури́ной | кури́ным |
| Đối cách | кури́ный, кури́ного | кури́ное | кури́ную | кури́ные, кури́ных |
| Công cụ cách | кури́ным | кури́ным | кури́ной, кури́ною | кури́ными |
| Giới cách | кури́ном | кури́ном | кури́ной | кури́ных |
| Dạng ngắn | кури́н | кури́но | кури́на | кури́ны |