кури́льница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lư hương, bình đốt hương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кури́льница | кури́льницы |
| Sinh cách | кури́льницы | кури́льниц |
| Tặng cách | кури́льнице | кури́льницам |
| Đối cách | кури́льницу | кури́льницы |
| Công cụ cách | кури́льницей, кури́льницею | кури́льницами |
| Giới cách | кури́льнице | кури́льницах |