курза́л курзал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà khách khu nghỉ dưỡng, phòng hòa nhạc khu nghỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурза́лкурза́лы
Sinh cáchкурза́лакурза́лов
Tặng cáchкурза́лукурза́лам
Đối cáchкурза́лкурза́лы
Công cụ cáchкурза́ломкурза́лами
Giới cáchкурза́лекурза́лах