курза́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà khách khu nghỉ dưỡng, phòng hòa nhạc khu nghỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | курза́л | курза́лы |
| Sinh cách | курза́ла | курза́лов |
| Tặng cách | курза́лу | курза́лам |
| Đối cách | курза́л | курза́лы |
| Công cụ cách | курза́лом | курза́лами |
| Giới cách | курза́ле | курза́лах |