куре́нь курень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà Cossack, lều Cossack

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуре́нькурени́
Sinh cáchкуреня́курене́й
Tặng cáchкуреню́куреня́м
Đối cáchкуре́нькурени́
Công cụ cáchкуренёмкуреня́ми
Giới cáchкурене́куреня́х