курдю́к курдюк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khối mỡ gần đuôi cừu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурдю́ккурдюки́
Sinh cáchкурдюка́курдюко́в
Tặng cáchкурдюку́курдюка́м
Đối cáchкурдю́ккурдюки́
Công cụ cáchкурдюко́мкурдюка́ми
Giới cáchкурдюке́курдюка́х