курга́н курган

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kurgan
  2. Gò mộ, đồi mộ cổ, ngôi mộ cổ
  3. đồi, gòхолмngọn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурга́нкурга́ны
Sinh cáchкурга́накурга́нов
Tặng cáchкурга́нукурга́нам
Đối cáchкурга́нкурга́ны
Công cụ cáchкурга́номкурга́нами
Giới cáchкурга́некурга́нах