курбе́т курбет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. động tác nhún ngựa, curvet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурбе́ткурбе́ты
Sinh cáchкурбе́такурбе́тов
Tặng cáchкурбе́тукурбе́там
Đối cáchкурбе́ткурбе́ты
Công cụ cáchкурбе́томкурбе́тами
Giới cáchкурбе́текурбе́тах