кура́нт курант

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cối giã, chày giãпестик
  2. chày giã, đá giãпестик
  3. chày cầm tayпестик
  4. chày giãпестик
  5. chày màiпестик
  6. chuông điểm giờ, đồng hồ điểm giờCurrant is in Ru: сморо́дина

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкура́нткура́нты
Sinh cáchкура́нтакура́нтов
Tặng cáchкура́нтукура́нтам
Đối cáchкура́нткура́нты
Công cụ cáchкура́нтомкура́нтами
Giới cáchкура́нтекура́нтах