кура́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cối giã, chày giãпестик
- chày giã, đá giãпестик
- chày cầm tayпестик
- chày giãпестик
- chày màiпестик
- chuông điểm giờ, đồng hồ điểm giờCurrant is in Ru: сморо́дина
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кура́нт | кура́нты |
| Sinh cách | кура́нта | кура́нтов |
| Tặng cách | кура́нту | кура́нтам |
| Đối cách | кура́нт | кура́нты |
| Công cụ cách | кура́нтом | кура́нтами |
| Giới cách | кура́нте | кура́нтах |