кура́житься куражиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hống hách, ra oai, hù dọa, chảnh chọe

Chia động từ

Hiện tại
якура́жусь
тыкура́жишься
он / она / онокура́жится
мыкура́жимся
выкура́житесь
оникура́жатся
Quá khứ
Giống đựcкура́жился
Giống cáiкура́жилась
Giống trungкура́жилось
Số nhiềuкура́жились
Mệnh lệnh
Số ítкура́жься
Số nhiềuкура́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкура́жащийсякура́жившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкура́жаськуражившись