кура́житься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hống hách, ra oai, hù dọa, chảnh chọe
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кура́жусь |
| ты | кура́жишься |
| он / она / оно | кура́жится |
| мы | кура́жимся |
| вы | кура́житесь |
| они | кура́жатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кура́жился |
| Giống cái | кура́жилась |
| Giống trung | кура́жилось |
| Số nhiều | кура́жились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кура́жься |
| Số nhiều | кура́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кура́жащийся | кура́жившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кура́жась | куражившись |