кура́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dũng cảm, khí thế
- can đảm (cổ)cổустар. смелость, отвага
- can đảm, phấn khíchсостояние эмоционального подъёма
- can đảm phô trươngпоказная смелость
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кура́ж | куражи́ |
| Sinh cách | куража́ | кураже́й |
| Tặng cách | куражу́ | куража́м |
| Đối cách | кура́ж | куражи́ |
| Công cụ cách | куражо́м | куража́ми |
| Giới cách | кураже́ | куража́х |