курага́ курага

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mơ khô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурага́кураги́
Sinh cáchкураги́кура́г
Tặng cáchкураге́курага́м
Đối cáchкурагу́кураги́
Công cụ cáchкураго́й, кураго́юкурага́ми
Giới cáchкураге́курага́х