купоро́сить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xử lý bằng dung dịch sunfat đồng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | купоро́шу |
| ты | купоро́сишь |
| он / она / оно | купоро́сит |
| мы | купоро́сим |
| вы | купоро́сите |
| они | купоро́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | купоро́сил |
| Giống cái | купоро́сила |
| Giống trung | купоро́сило |
| Số nhiều | купоро́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | купоро́сь |
| Số nhiều | купоро́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | купоро́сящий | купоро́сивший |
| Bị động | купоросимый | купорошенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | купоро́ся | купоросив, купоросивши |