купо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phiếu chứng khoán, tức phiếu, phiếuценных бумаг
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | купо́н | купо́ны |
| Sinh cách | купо́на | купо́нов |
| Tặng cách | купо́ну | купо́нам |
| Đối cách | купо́н | купо́ны |
| Công cụ cách | купо́ном | купо́нами |
| Giới cách | купо́не | купо́нах |