купо́н купон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phiếu chứng khoán, tức phiếu, phiếuценных бумаг

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкупо́нкупо́ны
Sinh cáchкупо́накупо́нов
Tặng cáchкупо́нукупо́нам
Đối cáchкупо́нкупо́ны
Công cụ cáchкупо́номкупо́нами
Giới cáchкупо́некупо́нах