ку́пол купол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nóc tròn, mái vòm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́полкупола́
Sinh cáchку́полакуполо́в
Tặng cáchку́полукупола́м
Đối cáchку́полкупола́
Công cụ cáchку́поломкупола́ми
Giới cáchку́полекупола́х

Ví dụ

  • купол неба
    vòm trời
  • купол парашюта
    vòm (nóc) dù