купле́т куплет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khổ thơ
  2. đoạn thơ
  3. Đoạn, khổ, đoạn đổi, khổ thơ, cúp-lê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкупле́ткупле́ты
Sinh cáchкупле́такупле́тов
Tặng cáchкупле́тукупле́там
Đối cáchкупле́ткупле́ты
Công cụ cáchкупле́томкупле́тами
Giới cáchкупле́текупле́тах