купле́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khổ thơ
- đoạn thơ
- Đoạn, khổ, đoạn đổi, khổ thơ, cúp-lê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | купле́т | купле́ты |
| Sinh cách | купле́та | купле́тов |
| Tặng cách | купле́ту | купле́там |
| Đối cách | купле́т | купле́ты |
| Công cụ cách | купле́том | купле́тами |
| Giới cách | купле́те | купле́тах |