купидо́н купидон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cupid, thần tình yêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкупидо́нкупидо́ны
Sinh cáchкупидо́накупидо́нов
Tặng cáchкупидо́нукупидо́нам
Đối cáchкупидо́накупидо́нов
Công cụ cáchкупидо́номкупидо́нами
Giới cáchкупидо́некупидо́нах