купидо́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cupid, thần tình yêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | купидо́н | купидо́ны |
| Sinh cách | купидо́на | купидо́нов |
| Tặng cách | купидо́ну | купидо́нам |
| Đối cách | купидо́на | купидо́нов |
| Công cụ cách | купидо́ном | купидо́нами |
| Giới cách | купидо́не | купидо́нах |