купе́чество купечество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. giới thương nhân, giới nha buônсоловие
  2. nha buôn, thương gia, thương nhânкупцыnhững

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкупе́чествокупе́чества
Sinh cáchкупе́чествакупе́честв
Tặng cáchкупе́чествукупе́чествам
Đối cáchкупе́чествокупе́чества
Công cụ cáchкупе́чествомкупе́чествами
Giới cáchкупе́чествекупе́чествах