купе́чество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- giới thương nhân, giới nha buônсоловие
- nha buôn, thương gia, thương nhânкупцыnhững
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | купе́чество | купе́чества |
| Sinh cách | купе́чества | купе́честв |
| Tặng cách | купе́честву | купе́чествам |
| Đối cách | купе́чество | купе́чества |
| Công cụ cách | купе́чеством | купе́чествами |
| Giới cách | купе́честве | купе́чествах |