купе́йный
tính từ
Nghĩa
- thuộc toa xe, kiểu khoang, có khoang, kiểu cabin
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | купе́йный | купе́йное | купе́йная | купе́йные |
| Sinh cách | купе́йного | купе́йного | купе́йной | купе́йных |
| Tặng cách | купе́йному | купе́йному | купе́йной | купе́йным |
| Đối cách | купе́йный, купе́йного | купе́йное | купе́йную | купе́йные, купе́йных |
| Công cụ cách | купе́йным | купе́йным | купе́йной, купе́йною | купе́йными |
| Giới cách | купе́йном | купе́йном | купе́йной | купе́йных |
| Dạng ngắn | купе́ен | купе́йно | купе́йна | купе́йны |