купе́йный купейный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc toa xe, kiểu khoang, có khoang, kiểu cabin

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкупе́йныйкупе́йноекупе́йнаякупе́йные
Sinh cáchкупе́йногокупе́йногокупе́йнойкупе́йных
Tặng cáchкупе́йномукупе́йномукупе́йнойкупе́йным
Đối cáchкупе́йный, купе́йногокупе́йноекупе́йнуюкупе́йные, купе́йных
Công cụ cáchкупе́йнымкупе́йнымкупе́йной, купе́йноюкупе́йными
Giới cáchкупе́йномкупе́йномкупе́йнойкупе́йных
Dạng ngắnкупе́енкупе́йнокупе́йнакупе́йны