купе́
danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách
Nghĩa
- khoang tàuчасть вагона за дверью
- khoang tàu, khoang ngủ
- khoang ngủчасть вагона за дверью
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́па | ку́пы |
| Sinh cách | ку́пы | ку́п |
| Tặng cách | ку́пе | ку́пам |
| Đối cách | ку́пу | ку́пы |
| Công cụ cách | ку́пой, ку́пою | ку́пами |
| Giới cách | ку́пе | ку́пах |