ку́па
danh từbất động vật
Nghĩa
- cụm cây, bụi cây rậm, đám câyгруппа густо растущих кустов или лиственных деревьев
- đống, chồng, chồng chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́па | ку́пы |
| Sinh cách | ку́пы | ку́п |
| Tặng cách | ку́пе | ку́пам |
| Đối cách | ку́пу | ку́пы |
| Công cụ cách | ку́пой, ку́пою | ку́пами |
| Giới cách | ку́пе | ку́пах |