ку́ний куний

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về chồn, của chồn, làm bằng lông chồnattributive

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchку́нийку́ньеку́ньяку́ньи
Sinh cáchку́ньегоку́ньегоку́ньейку́ньих
Tặng cáchку́ньемуку́ньемуку́ньейку́ньим
Đối cáchку́нийку́ньеку́ньюку́ньи
Công cụ cáchку́ньимку́ньимку́ньейку́ньими
Giới cáchку́ньемку́ньемку́ньейку́ньих