кунжу́т кунжут

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vừng, mècâySesamum indicum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкунжу́ткунжу́ты
Sinh cáchкунжу́такунжу́тов
Tặng cáchкунжу́тукунжу́там
Đối cáchкунжу́ткунжу́ты
Công cụ cáchкунжу́томкунжу́тами
Giới cáchкунжу́текунжу́тах