куна́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bạn, khách, anh em kết nghĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куна́к | кунаки́ |
| Sinh cách | кунака́ | кунако́в |
| Tặng cách | кунаку́ | кунака́м |
| Đối cách | кунака́ | кунако́в |
| Công cụ cách | кунако́м | кунака́ми |
| Giới cách | кунаке́ | кунака́х |