кумы́с
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- rượu sữa ngựa
- Sữa ngựachua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кумы́с | — |
| Sinh cách | кумы́са | — |
| Tặng cách | кумы́су | — |
| Đối cách | кумы́с | — |
| Công cụ cách | кумы́сом | — |
| Giới cách | кумы́се | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кумы́с | — |
| Sinh cách | кумы́са | — |
| Tặng cách | кумы́су | — |
| Đối cách | кумы́с | — |
| Công cụ cách | кумы́сом | — |
| Giới cách | кумы́се | — |