Từ điển

    кумы́с кумыс

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. rượu sữa ngựa
    2. Sữa ngựachua

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchкумы́с—
    Sinh cáchкумы́са—
    Tặng cáchкумы́су—
    Đối cáchкумы́с—
    Công cụ cáchкумы́сом—
    Giới cáchкумы́се—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)