ку́мушка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người đàn bà đơm đặt chuyện, mụ ngồi lê đôi máchсплеиница
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́мушка | ку́мушки |
| Sinh cách | ку́мушки | ку́мушек |
| Tặng cách | ку́мушке | ку́мушкам |
| Đối cách | ку́мушку | ку́мушек |
| Công cụ cách | ку́мушкой, ку́мушкою | ку́мушками |
| Giới cách | ку́мушке | ку́мушках |