ку́мушка кумушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người đàn bà đơm đặt chuyện, mụ ngồi lê đôi máchсплеиница

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́мушкаку́мушки
Sinh cáchку́мушкику́мушек
Tặng cáchку́мушкеку́мушкам
Đối cáchку́мушкуку́мушек
Công cụ cáchку́мушкой, ку́мушкоюку́мушками
Giới cáchку́мушкеку́мушках