куме́кавший кумекавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nghĩ ra, hiểu ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкуме́кавшийкуме́кавшеекуме́кавшаякуме́кавшие
Sinh cáchкуме́кавшегокуме́кавшегокуме́кавшейкуме́кавших
Tặng cáchкуме́кавшемукуме́кавшемукуме́кавшейкуме́кавшим
Đối cáchкуме́кавшего, куме́кавшийкуме́кавшеекуме́кавшуюкуме́кавших, куме́кавшие
Công cụ cáchкуме́кавшимкуме́кавшимкуме́кавшей, куме́кавшеюкуме́кавшими
Giới cáchкуме́кавшемкуме́кавшемкуме́кавшейкуме́кавших

куме́кать кумекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. biết rõ, rành việc, hiểu biết, thông thạo

Chia động từ

Hiện tại
якуме́каю
тыкуме́каешь
он / она / онокуме́кает
мыкуме́каем
выкуме́каете
оникуме́кают
Quá khứ
Giống đựcкуме́кал
Giống cáiкуме́кала
Giống trungкуме́кало
Số nhiềuкуме́кали
Mệnh lệnh
Số ítкуме́кай
Số nhiềuкуме́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкуме́кающийкуме́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкуме́каякумекав, кумекавши