куме́кавший
tính từ
Nghĩa
- đã nghĩ ra, hiểu ra
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | куме́кавший | куме́кавшее | куме́кавшая | куме́кавшие |
| Sinh cách | куме́кавшего | куме́кавшего | куме́кавшей | куме́кавших |
| Tặng cách | куме́кавшему | куме́кавшему | куме́кавшей | куме́кавшим |
| Đối cách | куме́кавшего, куме́кавший | куме́кавшее | куме́кавшую | куме́кавших, куме́кавшие |
| Công cụ cách | куме́кавшим | куме́кавшим | куме́кавшей, куме́кавшею | куме́кавшими |
| Giới cách | куме́кавшем | куме́кавшем | куме́кавшей | куме́кавших |