кума́ч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Vải đỏ, vải thiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кума́ч | кумачи́ |
| Sinh cách | кумача́ | кумаче́й |
| Tặng cách | кумачу́ | кумача́м |
| Đối cách | кумача́ | кумаче́й |
| Công cụ cách | кумачо́м | кумача́ми |
| Giới cách | кумаче́ | кумача́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кума́ч | кумачи́ |
| Sinh cách | кумача́ | кумаче́й |
| Tặng cách | кумачу́ | кумача́м |
| Đối cách | кумача́ | кумаче́й |
| Công cụ cách | кумачо́м | кумача́ми |
| Giới cách | кумаче́ | кумача́х |