культя́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mỏm cụtcắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | культя́ | культи́ |
| Sinh cách | культи́ | культе́й |
| Tặng cách | культе́ | культя́м |
| Đối cách | культю́ | культи́ |
| Công cụ cách | культёй, культёю | культя́ми |
| Giới cách | культе́ | культя́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | культя́ | культи́ |
| Sinh cách | культи́ | культе́й |
| Tặng cách | культе́ | культя́м |
| Đối cách | культю́ | культи́ |
| Công cụ cách | культёй, культёю | культя́ми |
| Giới cách | культе́ | культя́х |