культпохо́д культпоход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tham quan, đi xem tập thể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкультпохо́дкультпохо́ды
Sinh cáchкультпохо́дакультпохо́дов
Tặng cáchкультпохо́дукультпохо́дам
Đối cáchкультпохо́дкультпохо́ды
Công cụ cáchкультпохо́домкультпохо́дами
Giới cáchкультпохо́декультпохо́дах