культива́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- xới đất, làm đất bằng máy xới, canh tác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | культива́ция | — |
| Sinh cách | культива́ции | — |
| Tặng cách | культива́ции | — |
| Đối cách | культива́цию | — |
| Công cụ cách | культива́цией, культива́циею | — |
| Giới cách | культива́ции | — |