кульмини́ровать кульминировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. lên đến đỉnh điểm, đạt cực điểm, kết thúc ở mức cao nhất

Chia động từ

Hiện tại
якульмини́рую
тыкульмини́руешь
он / она / онокульмини́рует
мыкульмини́руем
выкульмини́руете
оникульмини́руют
Quá khứ
Giống đựcкульмини́ровал
Giống cáiкульмини́ровала
Giống trungкульмини́ровало
Số nhiềuкульмини́ровали
Mệnh lệnh
Số ítкульмини́руй
Số nhiềuкульмини́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкульмини́рующийкульмини́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкульмини́руякульминировав, кульминировавши