кульмина́ция кульминация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trung thiên
  2. Điểm cao nhất, điểm tối cao, đỉnh cao, cực điểm, cực đỉnh, đỉnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкульмина́циякульмина́ции
Sinh cáchкульмина́циикульмина́ций
Tặng cáchкульмина́циикульмина́циям
Đối cáchкульмина́циюкульмина́ции
Công cụ cáchкульмина́цией, кульмина́циеюкульмина́циями
Giới cáchкульмина́циикульмина́циях